hô hấp kế

hô hấp kế

Bác sĩ sử dụng hô hấp kế để kiểm tra chức năng phổi của bệnh nhân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ y tế đo chức năng hô hấp: "hô hấp kế" một thiết bị dùng để đo lường các chỉ số liên quan đến hô hấp của cơ thể, như thể tích khí thở ra, áp lực hô hấp, hoặc tốc độ luồng khí. Thiết bị này thường được sử dụng trong chẩn đoán theo dõi các bệnh về phổi hoặc đường hô hấp.
    • Tên gọi chuyên môn: Trong y học, "hô hấp kế" còn được gọi là pneumomètre hoặc pneumatomètre trong tiếng Pháp, chỉ một loại máy đo chức năng hô hấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bác sĩ dùng hô hấp kế để kiểm tra chức năng phổi của bệnh nhân. (Bác sĩ sử dụng thiết bị đo hô hấp để đánh giá khả năng thở của bệnh nhân.)
    • Kết quả từ hô hấp kế cho thấy bệnh nhân bị suy giảm dung tích phổi. (Số liệu từ máy đo hô hấp chỉ ra rằng phổi của bệnh nhân hoạt động kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hô hấp kế điện tử": loại hô hấp kế hiện đại khả năng ghi lại dữ liệu số phân tích tự động.

    • Hô hấp kế điện tử giúp bác sĩ theo dõi liên tục chức năng hô hấp của bệnh nhân. (Thiết bị đo hô hấp kỹ thuật số hỗ trợ giám sát hô hấp không gián đoạn.)
  • "chỉ số hô hấp kế": các thông số đo được từ thiết bị, như dung tích sống (VC) hay thể tích thở ra tối đa trong giây đầu (FEV1).

    • Chỉ số hô hấp kế giảm đáng kể sau khi bệnh nhân mắc COVID-19. (Các thông số đo hô hấp suy giảm rõ rệt sau khi bệnh nhân nhiễm virus SARS-CoV-2.)
Biến thể từ gần giống
  • Hô hấp (danh từ): quá trình trao đổi khí (hít vào thở ra) của cơ thể.

    • Hô hấp chức năng sống còn của con người. (Quá trình thở thiết yếu cho sự sống.)
  • Kế (hậu tố): dụng cụ đo lường, thường đi kèm với các từ chỉ hiện tượng hoặc đại lượng.

    • Nhiệt kế (dụng cụ đo nhiệt độ), áp kế (dụng cụ đo áp suất).
Từ đồng nghĩa
  • Máy đo hô hấp: thiết bị đo chức năng hô hấp, cách gọi thông dụng hơn trong đời sống.

    • Máy đo hô hấp được dùng trong các phòng khám phổi. (Thiết bị đo hô hấp thường mặt tại các cơ sở y tế chuyên khoa hô hấp.)
  • Pneumomètre (từ mượn tiếng Pháp): thuật ngữ y khoa chỉ hô hấp kế.

    • Pneumomètre một dụng cụ chính xác để đo áp lực hô hấp. (Pneumomètre thiết bị đo áp lực thở chính xác.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "hô hấp kế" do đây thuật ngữ chuyên ngành y học.